"nhanh" tiếng Trung là 快 (kuài)
“nhanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
kuài
Âm Hán Hàn của chữ
쾌
kwae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
快
かい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nhanh; nhanh chóng; tốc độ; tỷ lệ
Từng chữ: 快 (khoái)
Cách nói khác: 迅速 xùn sù · 신속; 快速 kuài sù · 쾌속; 速 sù · 속; 捷 jié; 快捷 kuài jié · 쾌첩;
Có phải bạn tìm “nhánh”?
gěng
Âm Hán Hàn của chữ
경
gyeong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhánh; thân; cành; chặn
Từng chữ: 梗 (ngạnh)
Cách nói khác: 分枝 fēn zhī · 분지; 丫 yā;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.