"nhân viên dò mìn" tiếng Trung là 探雷人员 (tàn léi rén yuán)
“nhân viên dò mìn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
探雷人员
phồn thể 探雷人員
tàn léi rén yuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탐뢰인원
tamroeinwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhân viên dò mìn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.