AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhân văn học" tiếng Trung là 人文学 (rén wén xué)

“nhân văn học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人文学 phồn thể 人文學

rén wén xué · Hán Việt: nhân văn học

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인문학
inmunhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

人文学
じんぶんがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhân văn học

Từng chữ: 人 (nhân) 文 (văn) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.