AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhân tố" tiếng Trung là 因素 (yīn sù)

“nhân tố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

因素

yīn sù · Hán Việt: nhân tố

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인소
inso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: yếu tố; nhân tố

Từng chữ: 因 (nhân) 素 (tố)

Cách nói khác: 因子 yīn zǐ · 인자; 系数 xì shù · 계수; 倍数 bèi shù · 배수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.