"nhân tiện" tiếng Trung là 顺路 (shùn lù), tiếng Nhật 順路
“nhân tiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
顺路
phồn thể 順路
shùn lù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
順路
じゅんろ · từ thông dụng
Nghĩa: nhân tiện; trong lúc đang làm việc khác; một cách thuận tiện
Cách nói khác: 顺带一提 shùn dài yī tí; 顺便 shùn biàn; 顺手 shùn shǒu · 순수; 趁便 chèn biàn; 搭便 dā biàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.