"nhận thức luận" tiếng Trung là 认识论 (rèn shi lùn)
“nhận thức luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
认识论
phồn thể 認識論
rèn shi lùn · Hán Việt: nhận thức luận
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
認識論
にんしきろん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nhận thức luận (trong triết học, lý thuyết về cách chúng ta biết mọi thứ)
Từng chữ: 認 (nhận) 識 (thức) 論 (luận)
Cách nói khác: 知识论 zhī shí lùn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.