AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhận thức được" tiếng Trung là 知道 (zhī dào)

“nhận thức được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

知道

zhī dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biết; nhận thức được; cũng đọc là [zhi1 dao5]

Từng chữ: 知 (tri) 道 (đạo)

Cách nói khác: 觉察 jué chá · 각찰;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.