AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhẫn tâm" tiếng Trung là 狠心 (hěn xīn)

“nhẫn tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

狠心

hěn xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhẫn tâm; vô tình; quyết tâm (làm gì đó); quyết tâm vững chắc (như trong 下狠心[xia4 hen3 xin1])

Từng chữ: 狠 (ngận) 心 (tâm)

Cách nói khác: 无情 wú qíng · 무정; 残暴 cán bào · 잔폭; 冷酷 lěng kù; 穷凶极恶 qióng xiōng jí è · 궁흉극악; 没心没肺 méi xīn méi fèi · 몰심몰폐;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.