"nhân sự ốm" tiếng Trung là 病号 (bìng hào)
“nhân sự ốm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
病号
phồn thể 病號
bìng hào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
병호
byeongho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhân sự ốm; người trong danh sách bệnh nhân; bệnh nhân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.