"nhân sâm" tiếng Trung là 参 (shēn)
“nhân sâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
参
phồn thể 參
shēn
Âm Hán Hàn của chữ
참
cham · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
参
さん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nhân sâm; một trong 28 chòm sao
Từng chữ: 參 (tham)
Cách nói khác: 人参 rén shēn · 인참; 蔘 shēn · 삼;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.