AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhân quả" tiếng Trung là 因果 (yīn guǒ), tiếng Nhật 因果

“nhân quả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

因果

yīn guǒ · Hán Việt: nhân quả

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인과
ingwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

因果
いんが · từ thông dụng

Nghĩa: nghiệp; nhân quả

Từng chữ: 因 (nhân) 果 (quả)

Cách nói khác: 果仁 guǒ rén · 과인; 果仁儿 guǒ rén r · 과인아;

Có phải bạn tìm “nhận quà”?

收礼 phồn thể 收禮

shōu lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhận quà; nhận lễ

Từng chữ: 收 (thu) 禮 (lễ)

Cách nói khác: 受礼 shòu lǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.