"nhân quả" tiếng Trung là 因果 (yīn guǒ), tiếng Nhật 因果
“nhân quả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yīn guǒ · Hán Việt: nhân quả
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
인과
ingwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
因果
いんが · từ thông dụng
Nghĩa: nghiệp; nhân quả
Cách nói khác: 果仁 guǒ rén · 과인; 果仁儿 guǒ rén r · 과인아;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.