"nhăn nhó" tiếng Trung là 鬼脸 (guǐ liǎn)
“nhăn nhó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
鬼脸
phồn thể 鬼臉
guǐ liǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhăn mặt; nhăn nhó; làm mặt xấu; mặt hài hước
Cách nói khác: 怪相 guài xiàng; 做鬼脸 zuò guǐ liǎn; 拉长脸 lā cháng liǎn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.