"nhăn nheo" tiếng Trung là 皱巴巴 (zhòu bā bā)
“nhăn nheo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
皱巴巴
phồn thể 皺巴巴
zhòu bā bā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhăn nheo; nhàu nhĩ; chưa ủi
Từng chữ: 皺 (nhăn) 巴 (ba) 巴 (ba)
Cách nói khác: 揪揪 jiū jiu; 起皱纹 qǐ zhòu wén; 皱 zhòu; 瘪 biě; 干枯 gān kū;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.