AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhấn mạnh vào" tiếng Trung là 着重 (zhuó zhòng)

“nhấn mạnh vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

着重 phồn thể 著重

zhuó zhòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhấn mạnh vào; chú trọng

Từng chữ: 著 (trứ) 重 (trọng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.