AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhấn mạnh bằng tương phản" tiếng Trung là 烘衬 (hōng chèn)

“nhấn mạnh bằng tương phản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

烘衬 phồn thể 烘襯

hōng chèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm nổi bật; nhấn mạnh bằng tương phản

Từng chữ: 烘 (hong) 襯 (sấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.