AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhận lương từ nhà nước" tiếng Trung là 吃公粮 (chī gōng liáng)

“nhận lương từ nhà nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吃公粮 phồn thể 吃公糧

chī gōng liáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhận lương từ nhà nước

Từng chữ: 吃 (khật) 公 (công) 糧 (lương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.