AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhận lại đồ thất lạc" tiếng Trung là 失物认领 (shī wù rèn lǐng)

“nhận lại đồ thất lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

失物认领 phồn thể 失物認領

shī wù rèn lǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhận lại đồ thất lạc

Từng chữ: 失 (thất) 物 (vật) 認 (nhận) 領 (lãnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.