AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhãn khoa" tiếng Trung là 眼科 (yǎn kē), tiếng Nhật 眼科

“nhãn khoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

眼科

yǎn kē · Hán Việt: nhãn khoa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안과
angwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

眼科
がんか · từ thông dụng

Nghĩa: nhãn khoa

Từng chữ: 眼 (nhãn) 科 (khoa)

Cách nói khác: 眼科学 yǎn kē xué · 안과학;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.