AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhan hồi" tiếng Trung là 颜回 (Yán Huí)

“nhan hồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

颜回 phồn thể 顏回

Yán Huí · Hán Việt: nhan hồi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Nhan Hồi (521-481 TCN), học trò của Khổng Tử, còn được biết đến là Nhan Nguyên 顏淵|颜渊[Yan2 Yuan1]

Từng chữ: 顏 (nhan) 回 (hồi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.