AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhận được tin" tiếng Trung là 获悉 (huò xī)

“nhận được tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

获悉 phồn thể 獲悉

huò xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biết được gì đó; phát hiện ra; nhận được tin

Từng chữ: 獲 (hoạch) 悉 (tạt)

Cách nói khác: 听信 tīng xìn · 청신;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.