"nhân dạng" tiếng Trung là 身份 (shēn fèn)
“nhân dạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shēn fèn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.); vai trò; tư cách (như trong "với tư cách là ..." 以…的身份[yi3 xx5 de5 shen1 fen4])
Có phải bạn tìm “nhận dạng”?
辨识
phồn thể 辨識
biàn shí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhận dạng; nhận biết; nhận ra
Cách nói khác: 指认 zhǐ rèn · 지인; 鉴识 jiàn shí · 감식; 鉴定 jiàn dìng · 감정; 识别 shí bié · 식별; 验明 yàn míng · 험명;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.