AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhân dân lao động" tiếng Trung là 劳动人民 (láo dòng rén mín)

“nhân dân lao động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

劳动人民 phồn thể 勞動人民

láo dòng rén mín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhân dân lao động; người lao động trong lý thuyết Xã hội chủ nghĩa hoặc trong quá khứ huy hoàng của Trung Quốc

Từng chữ: 勞 (lao) 動 (động) 人 (nhân) 民 (dân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.