AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nhân dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人民

rén mín · Hán Việt: nhân dân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인민
inmin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

人民
じんみん · từ thông dụng

Nghĩa: nhân dân

Từng chữ: 人 (nhân) 民 (dân)

Cách nói khác: 民众 mín zhòng · 민중;

Có phải bạn tìm “nhãn dán”?

招牌纸 phồn thể 招牌紙

zhāo pái zhǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초패지
chopaeji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhãn; nhãn dán

Từng chữ: 招 (chiêu) 牌 (bài) 紙 (chỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.