AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhân chủng học cổ đại" tiếng Trung là 古人类学 (gǔ rén lèi xué)

“nhân chủng học cổ đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古人类学 phồn thể 古人類學

gǔ rén lèi xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고인류학
goinryuhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

古人類学
こじんるいがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhân chủng học cổ đại

Từng chữ: 古 (cổ) 人 (nhân) 類 (loại) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.