AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhận chỉ thị" tiếng Trung là 秉承 (bǐng chéng)

“nhận chỉ thị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

秉承

bǐng chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

병승
byeongseung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhận lệnh; nhận chỉ thị; tiếp nối (truyền thống)

Từng chữ: 秉 (bảnh) 承 (thừa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.