"nhai" tiếng Trung là 咀 (jǔ)
“nhai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jǔ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhai; nhai kỹ
Từng chữ: 咀 (thở)
Cách nói khác: 嚼 jiáo · 작; 咀嚼 jǔ jué; 咬嚼 yǎo jiáo · 교작; 噍 jiào;
Có phải bạn tìm “nhái”?
há
Âm Hán Hàn của chữ
합
hap · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
蛤
はまぐり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: ếch; nhái
Từng chữ: 蛤 (cáp)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.