AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhạc rock" tiếng Trung là 摇滚乐 (yáo gǔn yuè)

“nhạc rock” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

摇滚乐 phồn thể 搖滾樂

yáo gǔn yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhạc rock; rock 'n roll

Từng chữ: 搖 (gieo) 滾 (củn) 樂 (lạc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.