AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhạc rap" tiếng Trung là 饶舌音乐 (ráo shé yīn yuè)

“nhạc rap” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

饶舌音乐 phồn thể 饒舌音樂

ráo shé yīn yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhạc rap

Từng chữ: 饒 (nhiêu) 舌 (thiệt) 音 (âm) 樂 (lạc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.