AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhạc nocturne" tiếng Trung là 夜曲 (yè qǔ), tiếng Nhật 夜曲

“nhạc nocturne” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

夜曲

yè qǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

야곡
yagok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

夜曲
やきょく · từ thông dụng

Nghĩa: nhạc nocturne

Từng chữ: 夜 (dạ) 曲 (khúc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.