AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhắc lại từ trí nhớ" tiếng Trung là 背诵 (bèi sòng)

“nhắc lại từ trí nhớ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

背诵 phồn thể 背誦

bèi sòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배송
baesong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đọc thuộc lòng; nhắc lại từ trí nhớ

Từng chữ: 背 (bối) 誦 (tụng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.