AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhạc dạo trong opera" tiếng Trung là 过门 (guò mén)

“nhạc dạo trong opera” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

过门 phồn thể 過門

guò mén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과문
gwamun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi qua ngưỡng cửa; (phụ nữ) kết hôn; nhạc dạo trong opera

Từng chữ: 過 (quá) 門 (môn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.