"nhà xuất bản" tiếng Trung là 出版社 (chū bǎn shè), tiếng Nhật 出版社
“nhà xuất bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chū bǎn shè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
출판사
chulpansa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
出版社
しゅっぱんしゃ · từ thông dụng
Nghĩa: nhà xuất bản
Từng chữ: 出 (xuất) 版 (bản) 社 (xã)
Cách nói khác: 发行人 fā xíng rén · 발행인; 出版商 chū bǎn shāng · 출판상; 出版者 chū bǎn zhě · 출판자; 发行商 fā xíng shāng · 발행상; 书局 shū jú · 서국;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.