AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà vật lý" tiếng Trung là 物理学家 (wù lǐ xué jiā)

“nhà vật lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

物理学家 phồn thể 物理學家

wù lǐ xué jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhà vật lý

Từng chữ: 物 (vật) 理 (lí) 學 (học) 家 (gia)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.