"nhà truyền giáo" tiếng Trung là 传教士 (chuán jiào shì)
“nhà truyền giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
传教士
phồn thể 傳教士
chuán jiào shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhà truyền giáo
Từng chữ: 傳 (truyền) 教 (giáo) 士 (sĩ)
Cách nói khác: 传道者 chuán dào zhě; 传教 chuán jiào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.