AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà trước đây" tiếng Trung là 故宅 (gù zhái)

“nhà trước đây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

故宅

gù zhái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고댁
godaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhà trước đây

Từng chữ: 故 (cố) 宅 (trạch)

Cách nói khác: 旧居 jiù jū · 구거;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.