AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà thống kê" tiếng Trung là 统计员 (tǒng jì yuán)

“nhà thống kê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

统计员 phồn thể 統計員

tǒng jì yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

통계원
tonggyewon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhà thống kê

Từng chữ: 統 (thống) 計 (kể) 員 (viên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.