AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà thơ" tiếng Trung là 诗人 (shī rén), tiếng Nhật 詩人

“nhà thơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

诗人 phồn thể 詩人

shī rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시인
siin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

詩人
しじん · từ thông dụng

Nghĩa: nhà thơ; thi sĩ

Từng chữ: 詩 (thi) 人 (nhân)

Có phải bạn tìm “nhà thờ”?

教堂

jiào táng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhà thờ; nhà nguyện

Từng chữ: 教 (giáo) 堂 (đường)

Cách nói khác: 祠 cí · 사;

Có phải bạn tìm “nhà thổ”?

妓院

jì yuàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기원
giwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

妓院
ぎいん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhà thổ; nhà chứa

Từng chữ: 妓 (nhà) 院 (viện)

Cách nói khác: 勾栏 gōu lán; 妓馆 jì guǎn · 기관; 娼家 chāng jiā · 창가; 妓寨 jì zhài · 기채; 烟花市 yān huā shì · 연화시;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.