AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà thần học" tiếng Trung là 神学家 (shén xué jiā)

“nhà thần học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

神学家 phồn thể 神學家

shén xué jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신학가
sinhakga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhà thần học

Từng chữ: 神 (thần) 學 (học) 家 (gia)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.