AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà tắm công cộng" tiếng Trung là 浴池 (yù chí)

“nhà tắm công cộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浴池

yù chí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

욕지
yokji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhà tắm công cộng

Từng chữ: 浴 (dục) 池 (trì)

Cách nói khác: 澡堂 zǎo táng; 湢 bì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.