"nhà sách" tiếng Trung là 书店 (shū diàn), tiếng Nhật 書店
“nhà sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
书店
phồn thể 書店
shū diàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
서점
seojeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
書店
しょてん · từ thông dụng
Nghĩa: nhà sách
Cách nói khác: 书局 shū jú · 서국;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.