"nhà phê bình" tiếng Trung là 评论家 (píng lùn jiā), tiếng Nhật 評論家
“nhà phê bình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
评论家
phồn thể 評論家
píng lùn jiā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
평론가
pyeongronga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
評論家
ひょうろんか · từ thông dụng
Nghĩa: nhà phê bình; người đánh giá
Từng chữ: 評 (bình) 論 (luận) 家 (gia)
Cách nói khác: 批评家 pī píng jiā · 비평가; 批评者 pī píng zhě · 비평자;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.