"nhà phát triển" tiếng Trung là 开发者 (kāi fā zhě)
“nhà phát triển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
开发者
phồn thể 開發者
kāi fā zhě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
개발자
gaebalja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhà phát triển
Từng chữ: 開 (khai) 發 (phát) 者 (giả)
Cách nói khác: 开发人员 kāi fā rén yuán · 개발인원;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.