AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà nguyện" tiếng Trung là 礼拜堂 (lǐ bài táng)

“nhà nguyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

礼拜堂 phồn thể 禮拜堂

lǐ bài táng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhà nguyện; nhà thờ (Tin Lành)

Từng chữ: 禮 (lễ) 拜 (bái) 堂 (đường)

Cách nói khác: 教堂 jiào táng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.