AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà nghiên cứu" tiếng Trung là 研究员 (yán jiū yuán), tiếng Nhật 研究員

“nhà nghiên cứu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

研究员 phồn thể 研究員

yán jiū yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

연구원
yeonguwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

研究員
けんきゅういん · từ thông dụng

Nghĩa: nhà nghiên cứu

Từng chữ: 研 (nghiên) 究 (cứu) 員 (viên)

Cách nói khác: 研究者 yán jiū zhě · 연구자; 研修员 yán xiū yuán · 연수원;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.