"nhà máy thép" tiếng Trung là 钢厂 (gāng chǎng)
“nhà máy thép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
钢厂
phồn thể 鋼廠
gāng chǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
강창
gangchang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhà máy thép
Cách nói khác: 炼钢厂 liàn gāng chǎng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.