"nhà máy pháo hoa" tiếng Trung là 烟花厂 (yān huā chǎng)
“nhà máy pháo hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
烟花厂
phồn thể 煙花廠
yān huā chǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
연화창
yeonhwachang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhà máy pháo hoa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.