AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà máy bia" tiếng Trung là 啤酒厂 (pí jiǔ chǎng)

“nhà máy bia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

啤酒厂 phồn thể 啤酒廠

pí jiǔ chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhà máy bia

Từng chữ: 啤 酒 (tửu) 廠 (xưởng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.