AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà ma ám" tiếng Trung là 凶宅 (xiōng zhái)

“nhà ma ám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凶宅 phồn thể 兇宅

xiōng zhái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

흉댁
hyungdaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nơi ở không may mắn; nhà ma ám

Từng chữ: 兇 (hung) 宅 (trạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.