"nhà kinh tế học" tiếng Trung là 经济学家 (jīng jì xué jiā)
“nhà kinh tế học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
经济学家
phồn thể 經濟學家
jīng jì xué jiā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhà kinh tế học
Từng chữ: 經 (kinh) 濟 (tế) 學 (học) 家 (gia)
Cách nói khác: 经济学者 jīng jì xué zhě · 경제학자;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.