AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhà giết mổ" tiếng Trung là 屠场 (tú chǎng)

“nhà giết mổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

屠场 phồn thể 屠場

tú chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

屠場
とじょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lò mổ; nhà giết mổ

Từng chữ: 屠 (đồ) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.